杈桿兒 chā gān ér · xoa can nhi Hán Việt: xoa can nhi · Pinyin: chā gān ér Tổng quan Cấu tạo: 杈 (xoa) + 桿 (can) + 兒 (nhi)Pinyinchā gān érHán Việtxoa can nhiCấu tạo杈 + 桿 + 兒 · xoa + can + nhi nghĩa thành phần: xoa + can + nhi Nghĩa EngCihui 杈桿兒 hāgǎnr n. protector of prostitutes M:²gēn