杉並區 shā bìng qū · sam tịnh khu Hán Việt: sam tịnh khu · Pinyin: shā bìng qū Tổng quan Cấu tạo: 杉 (sam) + 並 (tịnh) + 區 (khu)Pinyinshā bìng qūHán Việtsam tịnh khuCấu tạo杉 + 並 + 區 · sam + tịnh + khu nghĩa thành phần: sam + tịnh + khu