李世石 lǐ shì shí · lí thế thạch Hán Việt: lí thế thạch · Pinyin: lǐ shì shí Tổng quan Cấu tạo: 李 (lí) + 世 (thế) + 石 (thạch)Pinyinlǐ shì shíHán Việtlí thế thạchCấu tạo李 + 世 + 石 · lí + thế + thạch nghĩa thành phần: lí + thế + thạch