李書樓 lǐ shū lóu · lí thư lâu Hán Việt: lí thư lâu · Pinyin: lǐ shū lóu Tổng quan Cấu tạo: 李 (lí) + 書 (thư) + 樓 (lâu)Pinyinlǐ shū lóuHán Việtlí thư lâuCấu tạo李 + 書 + 樓 · lí + thư + lâu nghĩa thành phần: lí + thư + lâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐李磎的外号。Tân Hoa Tự Điển 1.唐李磎的外号。