李京海 lǐ jīng hǎi · lí kinh hải Hán Việt: lí kinh hải · Pinyin: lǐ jīng hǎi Tổng quan Cấu tạo: 李 (lí) + 京 (kinh) + 海 (hải)Pinyinlǐ jīng hǎiHán Việtlí kinh hảiCấu tạo李 + 京 + 海 · lí + kinh + hải nghĩa thành phần: lí + kinh + hải