李何王李

lǐ hé wáng lǐ lí hà vương lí

Hán Việt: lí hà vương lí · Pinyin: lǐ hé wáng lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (hà) + (vương) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明诗人李梦阳﹑何景明﹑王世贞﹑李攀龙的并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明诗人李梦阳﹑何景明﹑王世贞﹑李攀龙的并称。