李佛子 lǐ fú zi · lí phật tử Hán Việt: lí phật tử · Pinyin: lǐ fú zi Tổng quan Cấu tạo: 李 (lí) + 佛 (phật) + 子 (tử)Pinyinlǐ fú ziHán Việtlí phật tửCấu tạo李 + 佛 + 子 · lí + phật + tử nghĩa thành phần: lí + phật + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 称宋李仲容。Tân Hoa Tự Điển 1.称宋李仲容。