李儀祉 lǐ yí zhǐ · lí nghi chỉ Hán Việt: lí nghi chỉ · Pinyin: lǐ yí zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 李 (lí) + 儀 (nghi) + 祉 (chỉ)Pinyinlǐ yí zhǐHán Việtlí nghi chỉCấu tạo李 + 儀 + 祉 · lí + nghi + chỉ nghĩa thành phần: lí + nghi + chỉ