李兆基 lǐ zhào jī · lí triệu cơ Hán Việt: lí triệu cơ · Pinyin: lǐ zhào jī Tổng quan Cấu tạo: 李 (lí) + 兆 (triệu) + 基 (cơ)Pinyinlǐ zhào jīHán Việtlí triệu cơCấu tạo李 + 兆 + 基 · lí + triệu + cơ nghĩa thành phần: lí + triệu + cơ