李公樸

lǐ gōng pǔ lí công phác

Hán Việt: lí công phác · Pinyin: lǐ gōng pǔ

Tổng quan

Lý Công Phác (-1946), cộng sản bị Quốc dân đảng giết ở Côn Minh năm 1946

Cấu tạo: (lí) + (công) + (phác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Lý Công Phác (-1946), cộng sản bị Quốc dân đảng giết ở Côn Minh năm 1946

Eng

  • CC-CEDICT Li Gongpu (-1946), communist killed by Guomindang in Kunming in 1946
  • Cihui Li Gongpu (-1946), communist killed by Guomindang in Kunming in 1946