李十郎 lǐ shí láng · lí thập lang Hán Việt: lí thập lang · Pinyin: lǐ shí láng Tổng quan Cấu tạo: 李 (lí) + 十 (thập) + 郎 (lang)Pinyinlǐ shí lángHán Việtlí thập langCấu tạo李 + 十 + 郎 · lí + thập + lang nghĩa thành phần: lí + thập + lang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清戏曲家李渔的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.清戏曲家李渔的别称。