李嘉圖 lǐ jiā tú · lí gia đồ Hán Việt: lí gia đồ · Pinyin: lǐ jiā tú Tổng quan Cấu tạo: 李 (lí) + 嘉 (gia) + 圖 (đồ)Pinyinlǐ jiā túHán Việtlí gia đồCấu tạo李 + 嘉 + 圖 · lí + gia + đồ nghĩa thành phần: lí + gia + đồ