李國文 lǐ guó wén · lí quốc văn Hán Việt: lí quốc văn · Pinyin: lǐ guó wén Tổng quan Cấu tạo: 李 (lí) + 國 (quốc) + 文 (văn)Pinyinlǐ guó wénHán Việtlí quốc vănCấu tạo李 + 國 + 文 · lí + quốc + văn nghĩa thành phần: lí + quốc + văn