李國鼎 lǐ guó dǐng · lí quốc đỉnh Hán Việt: lí quốc đỉnh · Pinyin: lǐ guó dǐng Tổng quan Cấu tạo: 李 (lí) + 國 (quốc) + 鼎 (đỉnh)Pinyinlǐ guó dǐngHán Việtlí quốc đỉnhCấu tạo李 + 國 + 鼎 · lí + quốc + đỉnh nghĩa thành phần: lí + quốc + đỉnh