李土鼓 lǐ tǔ gǔ · lí thổ cổ Hán Việt: lí thổ cổ · Pinyin: lǐ tǔ gǔ Tổng quan Cấu tạo: 李 (lí) + 土 (thổ) + 鼓 (cổ)Pinyinlǐ tǔ gǔHán Việtlí thổ cổCấu tạo李 + 土 + 鼓 · lí + thổ + cổ nghĩa thành phần: lí + thổ + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋李巽的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.宋李巽的别称。