李天下 lǐ tiān xià · lí thiên hạ Hán Việt: lí thiên hạ · Pinyin: lǐ tiān xià Tổng quan Cấu tạo: 李 (lí) + 天 (thiên) + 下 (hạ)Pinyinlǐ tiān xiàHán Việtlí thiên hạCấu tạo李 + 天 + 下 · lí + thiên + hạ nghĩa thành phần: lí + thiên + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 后唐庄宗李存勖自取的艺名。Tân Hoa Tự Điển 1.后唐庄宗李存勖自取的艺名。