李天秀 lǐ tiān xiù · lí thiên tú Hán Việt: lí thiên tú · Pinyin: lǐ tiān xiù Tổng quan Cấu tạo: 李 (lí) + 天 (thiên) + 秀 (tú)Pinyinlǐ tiān xiùHán Việtlí thiên túCấu tạo李 + 天 + 秀 · lí + thiên + tú nghĩa thành phần: lí + thiên + tú