李娜

lǐ nàlí na

Hán Việt: lí na · Pinyin: lǐ nà

Tổng quan

Li Na (1982-), vận động viên quần vợt Trung Quốc, người châu Á đầu tiên giành danh hiệu đơn Grand Slam (đơn nữ Giải Pháp Mở rộng 2011)

Cấu tạo: 李 (lí) + 娜 (na)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Li Na

Eng

  • Cihui Li Na (1982-), Chinese tennis player, first Asian player to win a Grand Slam singles title (2011 French Open women's singles)

Từ liên quan

Gần nghĩa

娜伽 · 娜娜 · 娜耶 · 李亨 · 李俊 · 李儇 · 李冰 · 李冶