李子蛋糕 lǐ zi dàn gāo · lí tử đản cao Hán Việt: lí tử đản cao · Pinyin: lǐ zi dàn gāo Tổng quan Cấu tạo: 李 (lí) + 子 (tử) + 蛋 (đản) + 糕 (cao)Pinyinlǐ zi dàn gāoHán Việtlí tử đản caoCấu tạo李 + 子 + 蛋 + 糕 · lí + tử + đản + cao nghĩa thành phần: lí + tử + đản + cao