李孝利 lǐ xiào lì · lí hiếu lợi Hán Việt: lí hiếu lợi · Pinyin: lǐ xiào lì Tổng quan Cấu tạo: 李 (lí) + 孝 (hiếu) + 利 (lợi)Pinyinlǐ xiào lìHán Việtlí hiếu lợiCấu tạo李 + 孝 + 利 · lí + hiếu + lợi nghĩa thành phần: lí + hiếu + lợi