李彩容 lǐ cǎi róng · lí thải dung Hán Việt: lí thải dung · Pinyin: lǐ cǎi róng Tổng quan Cấu tạo: 李 (lí) + 彩 (thải) + 容 (dung)Pinyinlǐ cǎi róngHán Việtlí thải dungCấu tạo李 + 彩 + 容 · lí + thải + dung nghĩa thành phần: lí + thải + dung