李戴张帽 lǐ dài zhāng mào · lí đái trương mạo Hán Việt: lí đái trương mạo · Pinyin: lǐ dài zhāng mào Tổng quan Cấu tạo: 李 (lí) + 戴 (đái) + 张 (trương) + 帽 (mạo)Pinyinlǐ dài zhāng màoHán Việtlí đái trương mạoCấu tạo李 + 戴 + 张 + 帽 · lí + đái + trương + mạo nghĩa thành phần: lí + đái + trương + mạo