李文亮 lǐ wén liàng · lí văn lượng Hán Việt: lí văn lượng · Pinyin: lǐ wén liàng Tổng quan Cấu tạo: 李 (lí) + 文 (văn) + 亮 (lượng)Pinyinlǐ wén liàngHán Việtlí văn lượngCấu tạo李 + 文 + 亮 · lí + văn + lượng nghĩa thành phần: lí + văn + lượng