李普曼 lǐ pǔ màn · lí phổ mạn Hán Việt: lí phổ mạn · Pinyin: lǐ pǔ màn Tổng quan Cấu tạo: 李 (lí) + 普 (phổ) + 曼 (mạn)Pinyinlǐ pǔ mànHán Việtlí phổ mạnCấu tạo李 + 普 + 曼 · lí + phổ + mạn nghĩa thành phần: lí + phổ + mạn Nghĩa EngCihui Lippmann