李濟深 lí tể thâm Hán Việt: lí tể thâm Tổng quan Cấu tạo: 李 (lí) + 濟 (tể) + 深 (thâm)Hán Việtlí tể thâmCấu tạo李 + 濟 + 深 · lí + tể + thâm nghĩa thành phần: lí + tể + thâm Nghĩa EngCihui 李濟深 ǐ Jìshēn (1886-1959) n. military leader during the Northern Expedition; first vice-president of the PRC