李益疾 lǐ yì jí · lí ích tật Hán Việt: lí ích tật · Pinyin: lǐ yì jí Tổng quan Cấu tạo: 李 (lí) + 益 (ích) + 疾 (tật)Pinyinlǐ yì jíHán Việtlí ích tậtCấu tạo李 + 益 + 疾 · lí + ích + tật nghĩa thành phần: lí + ích + tật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓疑妒妻子的痴疾。Tân Hoa Tự Điển 1.谓疑妒妻子的痴疾。