李立三

lǐ lì sān lí lập tam

Hán Việt: lí lập tam · Pinyin: lǐ lì sān

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (lập) + (tam)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 李立三 ǐ Lìsān (1899-1967) n. early labor leader of the CCP