李膺仙 lǐ yīng xiān · lí ưng tiên Hán Việt: lí ưng tiên · Pinyin: lǐ yīng xiān Tổng quan Cấu tạo: 李 (lí) + 膺 (ưng) + 仙 (tiên)Pinyinlǐ yīng xiānHán Việtlí ưng tiênCấu tạo李 + 膺 + 仙 · lí + ưng + tiên nghĩa thành phần: lí + ưng + tiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻指名流。Tân Hoa Tự Điển 1.喻指名流。