李膺客 lǐ yīng kè · lí ưng khách Hán Việt: lí ưng khách · Pinyin: lǐ yīng kè Tổng quan Cấu tạo: 李 (lí) + 膺 (ưng) + 客 (khách)Pinyinlǐ yīng kèHán Việtlí ưng kháchCấu tạo李 + 膺 + 客 · lí + ưng + khách nghĩa thành phần: lí + ưng + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻指名门之客。Tân Hoa Tự Điển 1.喻指名门之客。