李膺舟 lǐ yīng zhōu · lí ưng chu Hán Việt: lí ưng chu · Pinyin: lǐ yīng zhōu Tổng quan Cấu tạo: 李 (lí) + 膺 (ưng) + 舟 (chu)Pinyinlǐ yīng zhōuHán Việtlí ưng chuCấu tạo李 + 膺 + 舟 · lí + ưng + chu nghĩa thành phần: lí + ưng + chu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻为知己者所重,同舟共乐。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻为知己者所重,同舟共乐。