李雲在 lǐ yún zài · lí vân tại Hán Việt: lí vân tại · Pinyin: lǐ yún zài Tổng quan Cấu tạo: 李 (lí) + 雲 (vân) + 在 (tại)Pinyinlǐ yún zàiHán Việtlí vân tạiCấu tạo李 + 雲 + 在 · lí + vân + tại nghĩa thành phần: lí + vân + tại