李飛將 lǐ fēi jiāng · lí phi tương Hán Việt: lí phi tương · Pinyin: lǐ fēi jiāng Tổng quan Cấu tạo: 李 (lí) + 飛 (phi) + 將 (tương)Pinyinlǐ fēi jiāngHán Việtlí phi tươngCấu tạo李 + 飛 + 將 · lí + phi + tương nghĩa thành phần: lí + phi + tương