李鴉兒

lǐ yā ér lí nha nhi

Hán Việt: lí nha nhi · Pinyin: lǐ yā ér

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (nha) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 五代后唐李克用的别号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.五代后唐李克用的别号。