杏仁巖

hạnh nhân nham

Hán Việt: hạnh nhân nham

Tổng quan

tựa hạt hạnh, danh từ đá hạnh, amiđaloit, đá hạnh, amiđaloit

Cấu tạo: (hạnh) + (nhân) + (nham)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tựa hạt hạnh, danh từ đá hạnh, amiđaloit, đá hạnh, amiđaloit