杏仁水 hạnh nhân thủy Hán Việt: hạnh nhân thủy Tổng quan Cấu tạo: 杏 (hạnh) + 仁 (nhân) + 水 (thủy)Hán Việthạnh nhân thủyCấu tạo杏 + 仁 + 水 · hạnh + nhân + thủy nghĩa thành phần: hạnh + nhân + thủy Nghĩa EngCihui 杏仁水 ìngrénshuǐ n. almond drink M:píng