杏仁眼 xìng rén yǎn · hạnh nhân nhãn Hán Việt: hạnh nhân nhãn · Pinyin: xìng rén yǎn Tổng quan Cấu tạo: 杏 (hạnh) + 仁 (nhân) + 眼 (nhãn)Pinyinxìng rén yǎnHán Việthạnh nhân nhãnCấu tạo杏 + 仁 + 眼 · hạnh + nhân + nhãn nghĩa thành phần: hạnh + nhân + nhãn Nghĩa EngCihui 杏仁眼 ìngrényǎn n. almond-eyed