杏仁粉

hạnh nhân phấn

Hán Việt: hạnh nhân phấn

Tổng quan

Cấu tạo: (hạnh) + (nhân) + (phấn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 杏仁磨碎攙和麵粉白糖而成的粉狀物。

Eng

  • Cihui 杏仁粉 ìngrénfěn n. almond powder M:¹bāo