杏仁茶 hạnh nhân trà Hán Việt: hạnh nhân trà Tổng quan Cấu tạo: 杏 (hạnh) + 仁 (nhân) + 茶 (trà)Hán Việthạnh nhân tràCấu tạo杏 + 仁 + 茶 · hạnh + nhân + trà nghĩa thành phần: hạnh + nhân + trà Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 杏仁粉與粳米麵加糖混合煮成的濃汁。EngCihui 杏仁茶 ìngrénchá n. almond tea/soup M:bēi