杏仁餅 hạnh nhân bính Hán Việt: hạnh nhân bính Tổng quan Cấu tạo: 杏 (hạnh) + 仁 (nhân) + 餅 (bính)Hán Việthạnh nhân bínhCấu tạo杏 + 仁 + 餅 · hạnh + nhân + bính nghĩa thành phần: hạnh + nhân + bính Nghĩa EngCihui 杏仁餅 ìngrénbǐng n. 1. apricot cake 2. almond cake M:²kuài