杏葉鞍

xìng yè ān hạnh diệp an

Hán Việt: hạnh diệp an · Pinyin: xìng yè ān

Tổng quan

Cấu tạo: (hạnh) + (diệp) + (an)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指马鞍。以其形如杏叶,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指马鞍。以其形如杏叶,故称。