杏葉韉

xìng yè jiān hạnh diệp tiên

Hán Việt: hạnh diệp tiên · Pinyin: xìng yè jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (hạnh) + (diệp) + (tiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即杏叶鞍; 借指备有杏叶鞯的马。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即杏叶鞍。 2.借指备有杏叶鞯的马。