杏園宴 xìng yuán yàn · hạnh viên yến Hán Việt: hạnh viên yến · Pinyin: xìng yuán yàn Tổng quan Cấu tạo: 杏 (hạnh) + 園 (viên) + 宴 (yến)Pinyinxìng yuán yànHán Việthạnh viên yếnCấu tạo杏 + 園 + 宴 · hạnh + viên + yến nghĩa thành phần: hạnh + viên + yến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 科举时代帝王恩赐新科进士的宴会。Tân Hoa Tự Điển 1.科举时代帝王恩赐新科进士的宴会。