杏園芳

xìng yuán fāng hạnh viên phương

Hán Việt: hạnh viên phương · Pinyin: xìng yuán fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hạnh) + (viên) + (phương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 词牌名。双调四十五字,前段四句,四平韵;后段四句,三平韵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.词牌名。双调四十五字,前段四句,四平韵;后段四句,三平韵。