杏園路 xìng yuán lù · hạnh viên lộ Hán Việt: hạnh viên lộ · Pinyin: xìng yuán lù Tổng quan Cấu tạo: 杏 (hạnh) + 園 (viên) + 路 (lộ)Pinyinxìng yuán lùHán Việthạnh viên lộCấu tạo杏 + 園 + 路 · hạnh + viên + lộ nghĩa thành phần: hạnh + viên + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 登进士及第的历程。Tân Hoa Tự Điển 1.登进士及第的历程。