杏子眼 xìng zi yǎn · hạnh tử nhãn Hán Việt: hạnh tử nhãn · Pinyin: xìng zi yǎn Tổng quan Cấu tạo: 杏 (hạnh) + 子 (tử) + 眼 (nhãn)Pinyinxìng zi yǎnHán Việthạnh tử nhãnCấu tạo杏 + 子 + 眼 · hạnh + tử + nhãn nghĩa thành phần: hạnh + tử + nhãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"杏眼"。