杏形的 hạnh hình đích Hán Việt: hạnh hình đích Tổng quan Cấu tạo: 杏 (hạnh) + 形 (hình) + 的 (đích)Hán Việthạnh hình đíchCấu tạo杏 + 形 + 的 · hạnh + hình + đích nghĩa thành phần: hạnh + hình + đích Nghĩa EngCihui amygdaline