杏梁燕

xìng liáng yàn hạnh lương yến

Hán Việt: hạnh lương yến · Pinyin: xìng liáng yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hạnh) + (lương) + (yến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 词牌《解连环》的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.词牌《解连环》的别名。