杏花壇

xìng huā tán hạnh hoa đàn

Hán Việt: hạnh hoa đàn · Pinyin: xìng huā tán

Tổng quan

Cấu tạo: (hạnh) + (hoa) + (đàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指授徒讲学之所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指授徒讲学之所。