杏花煙 xìng huā yān · hạnh hoa yên Hán Việt: hạnh hoa yên · Pinyin: xìng huā yān Tổng quan Cấu tạo: 杏 (hạnh) + 花 (hoa) + 煙 (yên)Pinyinxìng huā yānHán Việthạnh hoa yênCấu tạo杏 + 花 + 煙 · hạnh + hoa + yên nghĩa thành phần: hạnh + hoa + yên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容女子鬓发之美,如杏花含烟。Tân Hoa Tự Điển 1.形容女子鬓发之美,如杏花含烟。