材馆录 tài quán lục Hán Việt: tài quán lục Tổng quan Cấu tạo: 材 (tài) + 馆 (quán) + 录 (lục)Hán Việttài quán lụcCấu tạo材 + 馆 + 录 · tài + quán + lục nghĩa thành phần: tài + quán + lục